Kim Ha-Min
#77

Kim Ha-Min

Gyeongnam FC Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 26/08/2003 (22 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
22
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 77 Chuyền 60 Rê bóng 53 Phòng ngự 56 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
675Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gyeongnam FC 2025 - Nay
  • Gyeongnam FC 2025 - 2025
  • Sun Moon University 2022 - 2025
  • Sun Moon University 2021 - 2022
  • Gyeongnam FC U18 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKim Ha-Min
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh26/08/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gyeongnam FC18/06/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu10
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu675
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền344
Chuyền chính xác286
Chuyền quyết định7
Rê bóng4
Rê bóng thành công0
Tắc bóng13
Cắt bóng4
Phá bóng11
Tranh chấp53
Thắng tranh chấp27
Không chiến thắng6
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Gyeongnam FC
    06/2025 → Hiện tại
  • Gyeongnam FC
    06/2025 → 06/2025
  • Sun Moon University
    01/2022 → 06/2025
  • Sun Moon University
    12/2021 → 01/2022
  • Gyeongnam FC U18
    01/2019 → 12/2021
  • Gyeongnam FC U18
    12/2018 → 01/2019
  • Gyeongnam FC U18
    12/2018 → 12/2018
  • Haksung Middle School U15
    01/2016 → 12/2018
  • Haksung Middle School
    12/2015 → 01/2016
  • Haksung Middle School U15
    12/2015 → 12/2015

Chưa có danh hiệu.