Kevin Nitzlnader
#17

Kevin Nitzlnader

SC Schwaz Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 03/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
139Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Schwaz 2023 - Nay
  • WSG Tirol II 2020 - 2023
  • WSG Tirol 2016 - 2020
  • FC Wacker Innsbruck 2013 - 2016
  • FC Wacker Innsbruck Amateure 2011 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKevin Nitzlnader
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh03/02/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập SC Schwaz30/06/2023
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Austrian Second League Champion
2018-2019
Trận đấu29
Đá chính29
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu139
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SC Schwaz
    06/2023 → Hiện tại
  • WSG Tirol II
    07/2020 → 06/2023
  • WSG Tirol
    06/2016 → 07/2020
  • FC Wacker Innsbruck
    12/2013 → 06/2016
  • FC Wacker Innsbruck Amateure
    03/2011 → 12/2013
  • AKA Tirol U18
    06/2010 → 03/2011
  • AKA Tirol U16
    06/2008 → 06/2010
  • AKA Tirol U15
    06/2007 → 06/2008
  • SC Schwaz Youth
    08/2006 → 06/2007
  • FC Wacker Innsbruck Youth
    12/2004 → 08/2006
  • WSG Tirol Youth
    08/2001 → 12/2004
  • FC Volders Youth
    03/1999 → 08/2001
1
Austrian Second League Champion
2018-2019