#15
Kevin Nisbet
Aberdeen F.C.
Scottish Premiership
Quốc tịch
SCO
SCO Ngày sinh
08/03/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.2M €
29
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác52%
- Sút / trận2.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aberdeen 2025 - Nay
- Millwall 2025 - 2025
- Aberdeen 2024 - 2025
- Millwall 2023 - 2024
- Hibernian 2020 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủKevin Nisbet
- Quốc tịchSCO
- Ngày sinh08/03/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Aberdeen F.C.31/08/2025
- Giá trị thị trường1.2M €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2025-2026
1
Scottish cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2021
1
Top scorer
2018-2019
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu180
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền25
Chuyền chính xác13
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng5
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Aberdeen
-
Millwall
-
Aberdeen
-
Millwall
-
Hibernian
-
Dunfermline Athletic
-
Raith Rovers
-
Partick Thistle FC
-
Dumbarton
-
Partick Thistle FC
-
Partick Thistle FC U20
-
Ayr United
-
Partick Thistle FC U20
-
East Stirlingshire FC
-
Partick Thistle FC U20
1
Conference League participant
2025-2026
1
Scottish cup winner
2024-2025
1
Euro participant
2021
1
Top scorer
2018-2019
