Kevin Korozman
#7

Kevin Korozman

Soroksar Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 02/03/1997 (30 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 75K €
30
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
867Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.16
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Soroksar 2019 - Nay
  • MTK Budapest 2016 - 2019
  • MTK Budapest II 2016 - 2016
  • Soroksar 2015 - 2016
  • MTK Budapest II 2015 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKevin Korozman
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh02/03/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Soroksar13/02/2019
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2017-2018
Trận đấu25
Đá chính14
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu867
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Soroksar
    02/2019 → Hiện tại
  • MTK Budapest
    06/2016 → 02/2019
  • MTK Budapest II
    06/2016 → 06/2016
  • Soroksar
    07/2015 → 06/2016
  • MTK Budapest II
    06/2015 → 07/2015
  • MTK Budapest U19
    06/2015 → 06/2015
  • Ferencvarosi TC U19
    08/2014 → 06/2015
  • MTK Budapest U19
    12/2012 → 08/2014
  • MTK Budapest U17
    12/2011 → 12/2012
1
Hungarian 2nd division champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2017-2018