#18
Kensuke Nagai
Nagoya Grampus
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
05/03/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
37
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
18
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
336Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Nagoya Grampus 2022 - Nay
- FC Tokyo 2017 - 2022
- Nagoya Grampus 2015 - 2017
- Standard Liege 2015 - 2015
- Nagoya Grampus 2013 - 2015
Thông tin khác
- Tên đầy đủKensuke Nagai
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh05/03/1989
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Nagoya Grampus10/07/2022
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2011-2012, 2010-2011
2
Japanese league cup winner
2024, 2020
2
Top scorer
2014, 2010
1
J. League Best XI
2019
1
Olympics participant
2011-2012
1
Asian Games Gold Medal
2010
Trận đấu18
Đá chính1
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu336
Sút8
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền78
Chuyền chính xác54
Chuyền quyết định5
Rê bóng5
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng4
Tranh chấp43
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng6
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi6
Việt vị4
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Nagoya Grampus
-
FC Tokyo
-
Nagoya Grampus
-
Standard Liege
-
Nagoya Grampus
-
Standard Liege
-
Nagoya Grampus
-
Fukuoka University
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2011-2012, 2010-2011
2
Japanese league cup winner
2024, 2020
2
Top scorer
2014, 2010
1
J. League Best XI
2019
1
Olympics participant
2011-2012
1
Asian Games Gold Medal
2010
