Kelechi Nwakali
#0

Kelechi Nwakali

Quốc tịch NGR
Ngày sinh 05/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K
28
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 56 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
52Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Barnsley 2024 - 2026
  • Barnsley 2024 - 2024
  • GD Chaves 2023 - 2024
  • Aves 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKelechi Nwakali
  • Quốc tịchNGR
  • Ngày sinh05/06/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường200K

Thành tích nổi bật

1
Africa Cup participant
2022
1
Spanish 2nd tier champion
2019-2020
1
Player of the Season
2015
1
Under 17 World Cup Champion
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu52
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền36
Chuyền chính xác32
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    08/2026 → Hiện tại
  • Barnsley
    08/2024 → 08/2026
  • Barnsley
    08/2024 → 08/2024
  • GD Chaves
    07/2023 → 08/2024 250K €
  • Aves
    07/2023 → 07/2023 250K €
  • Ponferradina
    07/2022 → 07/2023
  • Free player
    04/2022 → 07/2022
  • SD Huesca
    06/2021 → 04/2022
  • AD Alcorcon
    01/2021 → 06/2021
  • SD Huesca
    09/2019 → 01/2021
  • SD Huesca
    09/2019 → 09/2019
  • Arsenal U21
    06/2019 → 09/2019
  • Arsenal U23
    06/2019 → 06/2019
  • Porto B
    07/2018 → 06/2019
  • Porto B
    07/2018 → 07/2018
  • Arsenal U21
    06/2018 → 07/2018
  • Arsenal U23
    06/2018 → 06/2018
  • MVV Maastricht
    01/2018 → 06/2018
  • MVV Maastricht
    01/2018 → 01/2018
  • Arsenal U21
    01/2018 → 01/2018
  • Arsenal U23
    01/2018 → 01/2018
  • VVV Venlo
    08/2017 → 01/2018
  • VVV Venlo
    08/2017 → 08/2017
  • Arsenal U21
    06/2017 → 08/2017
  • Arsenal U23
    06/2017 → 06/2017
  • MVV Maastricht
    08/2016 → 06/2017
  • MVV Maastricht
    08/2016 → 08/2016
  • Arsenal U21
    08/2016 → 08/2016 3.5M €
  • Arsenal U23
    08/2016 → 08/2016 3.5M €
1
Africa Cup participant
2022
1
Spanish 2nd tier champion
2019-2020
1
Player of the Season
2015
1
Under 17 World Cup Champion
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015