#33
Karl Mööl
Paide Linnameeskond
Estonian Premium Liiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
04/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
34
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
372Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Saku Sporting 2025 - Nay
- FC Hell Hunt 2024 - 2025
- Paide Linnameeskond 2021 - 2024
- FC Kuressaare 2021 - 2021
- Paide Linnameeskond 2018 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủKarl Mööl
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh04/03/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Paide Linnameeskond31/12/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
3
Estonian cup winner
2022, 2015, 2013
2
Estonian Super Cup winner
2023, 2012
1
Estonian third tier champion
2019-2020
Trận đấu20
Đá chính10
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu372
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Saku Sporting
-
FC Hell Hunt
-
Paide Linnameeskond
-
FC Kuressaare
-
Paide Linnameeskond
-
JK Tallinna Kalev
-
Herfolge Boldklub Koge
-
Nomme JK Kalju
-
FC Flora Tallinn
-
FC Kuressaare
-
FC Flora Tallinn
-
FC Viljandi
-
FC Flora Tallinn II
-
Viljandi Tulevik
-
FC Flora Tallinn II
3
Estonian cup winner
2022, 2015, 2013
2
Estonian Super Cup winner
2023, 2012
1
Estonian third tier champion
2019-2020
