Karl Mööl
#33

Karl Mööl

Paide Linnameeskond Estonian Premium Liiga
Quốc tịch EST
Ngày sinh 04/03/1992 (35 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Saku Sporting 2025 - Nay
  • FC Hell Hunt 2024 - 2025
  • Paide Linnameeskond 2021 - 2024
  • FC Kuressaare 2021 - 2021
  • Paide Linnameeskond 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKarl Mööl
  • Quốc tịchEST
  • Ngày sinh04/03/1992
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Paide Linnameeskond31/12/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

3
Estonian cup winner
2022, 2015, 2013
2
Estonian Super Cup winner
2023, 2012
1
Estonian third tier champion
2019-2020

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Saku Sporting
    12/2025 → Hiện tại
  • FC Hell Hunt
    07/2024 → 12/2025
  • Paide Linnameeskond
    12/2021 → 07/2024
  • FC Kuressaare
    07/2021 → 12/2021
  • Paide Linnameeskond
    12/2018 → 07/2021
  • JK Tallinna Kalev
    07/2018 → 12/2018
  • Herfolge Boldklub Koge
    02/2018 → 07/2018
  • Nomme JK Kalju
    02/2014 → 02/2018
  • FC Flora Tallinn
    12/2013 → 02/2014
  • FC Kuressaare
    06/2013 → 12/2013
  • FC Flora Tallinn
    12/2011 → 06/2013
  • FC Viljandi
    12/2010 → 12/2011
  • FC Flora Tallinn II
    06/2010 → 12/2010
  • Viljandi Tulevik
    12/2009 → 06/2010
  • FC Flora Tallinn II
    12/2008 → 12/2009
3
Estonian cup winner
2022, 2015, 2013
2
Estonian Super Cup winner
2023, 2012
1
Estonian third tier champion
2019-2020