#10
Karim Yoda
Al-Raed SFC
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
FRA
FRA Ngày sinh
25/10/1988 (37 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
50K €
37
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
2Bàn thắng
4Kiến tạo
1,507Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận1.9
- Rê bóng thành công / trận1.6
- Tỉ lệ sút trúng đích27%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Raed SFC 2025 - Nay
- Al Hazem 2024 - 2025
- Al-Adalah 2023 - 2024
- Al Wehda Mecca 2021 - 2023
- Al Hazem 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủKarim Yoda
- Quốc tịchFRA
- Ngày sinh25/10/1988
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Al-Raed SFC04/09/2025
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2020-2021
1
Romanian cup winner
2013-2014
1
Swiss cup winner
2010-2011
Trận đấu22
Đá chính18
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,507
Sút41
Sút trúng đích11
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền656
Chuyền chính xác526
Chuyền quyết định37
Rê bóng71
Rê bóng thành công36
Tắc bóng19
Cắt bóng4
Phá bóng9
Tranh chấp172
Thắng tranh chấp85
Không chiến thắng10
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi20
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al-Raed SFC
-
Al Hazem
-
Al-Adalah
-
Al Wehda Mecca
-
Al Hazem
-
Racing Santander
-
Racing Santander
-
FC Karpaty Lviv
-
Karpaty Lviv (-2021)
-
Reus FC Reddis
-
Getafe
-
Reus FC Reddis
-
Getafe
-
Almeria
-
Getafe
-
Astra Giurgiu
-
FC Sion
-
Servette
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2020-2021
1
Romanian cup winner
2013-2014
1
Swiss cup winner
2010-2011
