Kang Hyeon-Mu
#31

Kang Hyeon-Mu

FC Seoul Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 13/03/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 400K €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
31
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Football Club Seoul 2024 - Nay
  • Pohang Steelers 2024 - 2024
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2023 - 2024
  • Pohang Steelers 2013 - 2023
  • Pohang Steelers 2013 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKang Hyeon-Mu
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh13/03/1995
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Seoul30/07/2024
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2020-2021, 2015-2016
1
Korean K League 2 Champion
2022-2023
Trận đấu20
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Football Club Seoul
    07/2024 → Hiện tại
  • Pohang Steelers
    07/2024 → 07/2024
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    01/2023 → 07/2024
  • Pohang Steelers
    12/2013 → 01/2023
  • Pohang Steelers
    12/2013 → 12/2013
  • Pohang Steelers U18
    12/2010 → 12/2013
  • Pohang Steelers U18
    12/2010 → 12/2010
2
AFC Champions League participant
2020-2021, 2015-2016
1
Korean K League 2 Champion
2022-2023