#14
Kamal Sowah
NAC Breda
Netherlands Eerste Divisie
Quốc tịch
GHA
GHA Ngày sinh
09/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
750K €
26
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
2,787Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- NAC Breda 2025 - Nay
- Club Brugge 2024 - 2025
- Standard Liege 2023 - 2024
- Club Brugge 2022 - 2023
- AZ Alkmaar 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủKamal Sowah
- Quốc tịchGHA
- Ngày sinh09/01/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập NAC Breda02/02/2025
- Giá trị thị trường750K €
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Belgian Supercup Winner
2022-2023
1
World Cup participant
2022
1
Belgian champion
2021-2022
1
Conference League participant
2021-2022
Trận đấu34
Đá chính32
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu2,787
Sút36
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1091
Chuyền chính xác874
Chuyền quyết định26
Rê bóng42
Rê bóng thành công18
Tắc bóng60
Cắt bóng30
Phá bóng38
Tranh chấp255
Thắng tranh chấp112
Không chiến thắng14
Phạm lỗi35
Bị phạm lỗi21
Việt vị8
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
NAC Breda
-
Club Brugge
-
Standard Liege
-
Club Brugge
-
AZ Alkmaar
-
Club Brugge
-
Leicester City U23
-
Oud-Heverlee Leuven
-
Leicester City U23
-
Leicester City U23
2
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022
1
Belgian Supercup Winner
2022-2023
1
World Cup participant
2022
1
Belgian champion
2021-2022
1
Conference League participant
2021-2022
