Kais Al-Ani
#0

Kais Al-Ani

Garbarnia Krakow Poland Liga 3
Quốc tịch IRQ
Ngày sinh 29/03/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 25K €
29
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Radziszowianka Radziszów 2025 - Nay
  • Sparta Kazimierza Wielka 2023 - 2025
  • Orzeł Ryczów 2023 - 2023
  • Garbarnia Krakow 2022 - 2023
  • LKS Śledziejowice 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKais Al-Ani
  • Quốc tịchIRQ
  • Ngày sinh29/03/1997
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Garbarnia Krakow31/07/2025
  • Giá trị thị trường25K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Radziszowianka Radziszów
    07/2025 → Hiện tại
  • Sparta Kazimierza Wielka
    07/2023 → 07/2025
  • Orzeł Ryczów
    03/2023 → 07/2023
  • Garbarnia Krakow
    09/2022 → 03/2023
  • LKS Śledziejowice
    08/2022 → 09/2022
  • Stal Mielec
    02/2022 → 08/2022
  • LKS Śledziejowice
    06/2021 → 02/2022
  • Polonia Nysa
    02/2021 → 06/2021
  • Gawin Sleza Wroclaw
    10/2020 → 02/2021
  • Free player
    07/2020 → 10/2020
  • Wisla Krakow
    09/2019 → 07/2020
  • Sola Oswiecim
    06/2018 → 09/2019
  • Wisla Krakow II
    06/2018 → 06/2018
  • Lechia Tomaszow Mazowiecki
    10/2017 → 06/2018
  • Wisla Krakow II
    06/2017 → 10/2017
  • Podhale Nowy Targ
    08/2016 → 06/2017
  • Wisla Krakow II
    06/2014 → 08/2016
  • Wisla Krakow Youth
    06/2013 → 06/2014

Chưa có danh hiệu.