#42
Kaarel Rumberg
Tabasalu Charma
Esiliiga B
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
02/05/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
27K €
26
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
42
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tabasalu Ulasabat CF 2025 - Nay
- Tabasalu Ulasabat CF 2024 - 2025
- JK Tabasalu 2020 - 2024
- JK Tabasalu 2019 - 2020
- Paide Linnameeskond 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủKaarel Rumberg
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh02/05/2000
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Tabasalu Charma01/01/2025
- Giá trị thị trường27K €
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Tabasalu Ulasabat CF
-
Tabasalu Ulasabat CF
-
JK Tabasalu
-
JK Tabasalu
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
JK Tabasalu
-
JK Tabasalu
-
JK Tabasalu
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
JK Tabasalu
-
JK Tabasalu
-
JK Tabasalu
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond U21
-
Paide Linnameeskond U21
-
Tallinn JK Augur U17
-
Tallinn JK Augur U17
-
Kalju FC U17
-
Kalju FC U17
Chưa có danh hiệu.
