Jung Jae-min
#57

Jung Jae-min

Gimcheon Sangmu Football Club Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 09/10/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
24
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
57
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 42 Sút 69 Chuyền 62 Rê bóng 32 Phòng ngự 62 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
459Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác60%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích42%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Seoul E-Land FC 2027 - Nay
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2025 - 2027
  • Seoul E-Land FC 2024 - 2025
  • Suwon Football Club 2024 - 2024
  • Ansan Greeners FC 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJung Jae-min
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh09/10/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gimcheon Sangmu Football Club13/06/2027
  • Giá trị thị trường175K €
Trận đấu17
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu459
Sút12
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền85
Chuyền chính xác51
Chuyền quyết định7
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng3
Phá bóng8
Tranh chấp79
Thắng tranh chấp41
Không chiến thắng34
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Seoul E-Land FC
    06/2027 → Hiện tại
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    12/2025 → 06/2027
  • Seoul E-Land FC
    07/2024 → 12/2025
  • Suwon Football Club
    01/2024 → 07/2024
  • Ansan Greeners FC
    02/2023 → 01/2024
  • Sungkyunkwan University
    12/2019 → 02/2023
  • Dongbuk High School (-2006, 2013-)
    12/2016 → 12/2019

Chưa có danh hiệu.