Jung Jae-min
#57

Jung Jae-min

Gimcheon Sangmu Football Club Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 09/10/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
24
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
57
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 57 Chuyền 67 Rê bóng 26 Phòng ngự 44 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
51Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác47%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Seoul E-Land FC 2027 - Nay
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2025 - 2027
  • Seoul E-Land FC 2024 - 2025
  • Suwon Football Club 2024 - 2024
  • Ansan Greeners FC 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJung Jae-min
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh09/10/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gimcheon Sangmu Football Club13/06/2027
  • Giá trị thị trường175K €
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu51
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền15
Chuyền chính xác7
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng11
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Seoul E-Land FC
    06/2027 → Hiện tại
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    12/2025 → 06/2027
  • Seoul E-Land FC
    07/2024 → 12/2025
  • Suwon Football Club
    01/2024 → 07/2024
  • Ansan Greeners FC
    02/2023 → 01/2024
  • Sungkyunkwan University
    12/2019 → 02/2023
  • Dongbuk High School (-2006, 2013-)
    12/2016 → 12/2019

Chưa có danh hiệu.