Jun-Hyeok Park
#18

Jun-Hyeok Park

Ansan Greeners FC Korean K League 2
Quốc tịch
Ngày sinh 25/10/2005 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 75K €
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 61 Rê bóng 31 Phòng ngự 46 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
330Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ansan Greeners FC 2026 - Nay
  • Ansan Greeners FC 2026 - 2026
  • Gumi University 2025 - 2026
  • Gumi University 2024 - 2025
  • Siheung City 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJun-Hyeok Park
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh25/10/2005
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Ansan Greeners FC16/01/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu10
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu330
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền75
Chuyền chính xác53
Chuyền quyết định2
Rê bóng3
Rê bóng thành công0
Tắc bóng5
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng3
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Ansan Greeners FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Ansan Greeners FC
    01/2026 → 01/2026
  • Gumi University
    01/2025 → 01/2026
  • Gumi University
    12/2024 → 01/2025
  • Siheung City
    01/2024 → 12/2024
  • Siheung City
    12/2023 → 01/2024
  • New Yangdong FC U18
    01/2022 → 12/2023
  • New Yangdong FC U18
    12/2021 → 01/2022
  • FC Sudong U15
    01/2018 → 12/2021
  • FC Sudong U15
    12/2017 → 01/2018
  • FC Sudong U15
    12/2017 → 12/2017

Chưa có danh hiệu.