Juljan Shehu
#6

Juljan Shehu

Widzew lodz PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 06/09/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 3.5M €
27
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 41 Sút 81 Chuyền 74 Rê bóng 52 Phòng ngự 62 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
436Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận2
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận1.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.6
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Widzew lodz 2022 - Nay
  • Widzew lodz 2022 - 2022
  • KF Laci 2019 - 2022
  • KF Laci 2019 - 2019
  • Kastrioti Kruje 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJuljan Shehu
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh06/09/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Widzew lodz01/07/2022
  • Giá trị thị trường3.5M €
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu436
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền242
Chuyền chính xác210
Chuyền quyết định10
Rê bóng16
Rê bóng thành công10
Tắc bóng5
Cắt bóng9
Phá bóng12
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp35
Không chiến thắng7
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi13
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Widzew lodz
    07/2022 → Hiện tại
  • Widzew lodz
    06/2022 → 07/2022
  • KF Laci
    07/2019 → 06/2022
  • KF Laci
    06/2019 → 07/2019
  • Kastrioti Kruje
    07/2018 → 06/2019
  • Kastrioti Kruje
    06/2018 → 07/2018
  • Paniliakos AS Pyrgos
    08/2017 → 06/2018
  • Paniliakos Pyrgos
    08/2017 → 08/2017
  • FC Internacional Tiranë U19
    09/2015 → 08/2017
  • FC Internacional Tiranë U19
    09/2015 → 09/2015
  • FC Internacional Tiranë U17
    09/2014 → 09/2015
  • FC Internacional Tiranë U17
    09/2014 → 09/2014

Chưa có danh hiệu.