Julian Brandt
#8

Julian Brandt

AFC Ajax Netherlands Eredivisie
Quốc tịch GER
Ngày sinh 02/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 15.0M
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 74 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
54Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác86%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AFC Ajax 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Borussia Dortmund 2019 - 2026
  • Bayer 04 Leverkusen 2013 - 2019
  • VfL Wolfsburg U19 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJulian Brandt
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh02/05/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập AFC Ajax30/07/2026
  • Giá trị thị trường15.0M

Thành tích nổi bật

11
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
2
Bundesliga Player of the Month
2022-2023, 2018-2019
2
World Cup participant
2022, 2018
2
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion
2013-2014, 2012-2013
1
FIFA Club World Cup participant
2025
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu54
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền28
Chuyền chính xác24
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • AFC Ajax
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Borussia Dortmund
    06/2019 → 06/2026 25.0M €
  • Bayer 04 Leverkusen
    12/2013 → 06/2019 500K €
  • VfL Wolfsburg U19
    06/2012 → 12/2013
  • VfL Wolfsburg U17
    06/2011 → 06/2012
  • VfL Wolfsburg U17
    06/2011 → 06/2011
  • Oberneuland (Youth)
    06/2009 → 06/2011
  • FC Oberneuland Youth
    06/2009 → 06/2009
11
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
2
Bundesliga Player of the Month
2022-2023, 2018-2019
2
World Cup participant
2022, 2018
2
German Under-19 Bundesliga North/North-east champion
2013-2014, 2012-2013
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
German cup winner
2020-2021
1
German Bundesliga runner-up
2019-2020
1
German Super Cup winner
2019-2020
1
Confederations Cup Champion
2017
1
Confederations Cup participant
2017
1
Olympic Games: 2nd Place
2016
1
Olympics participant
2015-2016
1
European Under-19 participant
2015
1
Under-20 World Cup participant
2015
1
Fritz Walter Golden medalist
2014
1
Under 19 European Champion
2014
1
Fritz Walter Silver medalist
2013
1
German Under-19 Bundesliga champion
2012-2013
1
Euro Under-17 participant
2012