Juan Quintero
#10

Juan Quintero

River Plate Argentine Division 1
Quốc tịch COL
Ngày sinh 18/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.68 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 1.8M €
33
Tuổi
1.68 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

61 Tốc độ 50 Sút 94 Chuyền 65 Rê bóng 33 Phòng ngự 46 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
639Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận1.9
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích47%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • River Plate 2025 - Nay
  • River Plate 2025 - 2025
  • America de Cali 2025 - 2025
  • America de Cali 2025 - 2025
  • Racing Club de Avellaneda 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJuan Quintero
  • Quốc tịchCOL
  • Ngày sinh18/01/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập River Plate17/07/2025
  • Giá trị thị trường1.8M €

Thành tích nổi bật

2
World Cup participant
2018, 2014
2
Olympics participant
2016-2017, 2015-2016
2
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014
1
TM-Player of the season
2024
1
Copa Sudamericana winner
2023-2024
1
FIFA Club World Cup participant
2019
Trận đấu16
Đá chính6
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu639
Sút30
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền535
Chuyền chính xác454
Chuyền quyết định29
Rê bóng16
Rê bóng thành công5
Tắc bóng3
Cắt bóng3
Phá bóng4
Tranh chấp31
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • River Plate
    07/2025 → Hiện tại 2.1M €
  • River Plate
    07/2025 → 07/2025 2.1M €
  • America de Cali
    01/2025 → 07/2025 2.4M €
  • America de Cali
    01/2025 → 01/2025 2.4M €
  • Racing Club de Avellaneda
    08/2023 → 01/2025
  • Racing Club de Avellaneda
    08/2023 → 08/2023
  • Atletico Junior Barranquilla
    01/2023 → 08/2023
  • Atletico Junior Barranquilla
    01/2023 → 01/2023
  • Shenzhen FC(1994-2024)
    12/2022 → 01/2023
  • Shenzhen FC(1994-2024)
    12/2022 → 12/2022
  • River Plate
    02/2022 → 12/2022
  • River Plate
    02/2022 → 02/2022
  • Shenzhen FC(1994-2024)
    02/2021 → 02/2022 5.9M €
  • Shenzhen FC(1994-2024)
    02/2021 → 02/2021 5.9M €
  • River Plate
    01/2019 → 02/2021 3.8M €
  • River Plate
    12/2018 → 01/2019 3.8M €
  • FC Porto
    12/2018 → 12/2018
  • FC Porto
    12/2018 → 12/2018
  • River Plate
    01/2018 → 12/2018 500K €
  • River Plate
    01/2018 → 01/2018 500K €
  • FC Porto
    12/2017 → 01/2018
  • FC Porto
    12/2017 → 12/2017
  • Dep.Independiente Medellin
    01/2017 → 12/2017
  • Dep.Independiente Medellin
    12/2016 → 01/2017
  • FC Porto
    04/2016 → 12/2016
  • FC Porto
    04/2016 → 04/2016
  • Stade Rennais FC
    08/2015 → 04/2016 500K €
  • Stade Rennais FC
    08/2015 → 08/2015 500K €
  • FC Porto
    07/2013 → 08/2015 10.0M €
  • FC Porto
    07/2013 → 07/2013 10.0M €
  • Pescara
    07/2013 → 07/2013 2.5M €
  • Pescara
    06/2013 → 07/2013 2.5M €
  • Atletico Nacional Medellin
    06/2013 → 06/2013
  • Atletico Nacional Medellin
    06/2013 → 06/2013
  • Pescara
    07/2012 → 06/2013
  • Pescara
    07/2012 → 07/2012
  • Atletico Nacional Medellin
    01/2012 → 07/2012
  • Atletico Nacional Medellin
    12/2011 → 01/2012
  • Envigado FC
    01/2010 → 12/2011
  • Envigado FC
    12/2009 → 01/2010
2
World Cup participant
2018, 2014
2
Olympics participant
2016-2017, 2015-2016
2
Champions League participant
2014-2015, 2013-2014
1
TM-Player of the season
2024
1
Copa Sudamericana winner
2023-2024
1
FIFA Club World Cup participant
2019
1
Argentinian Cup Winner
2018-2019
1
Campeón Supercopa Argentina
2017-2018
1
Copa Libertadores winner
2017-2018
1
Portuguese Super Cup winner
2014
1
Europa League participant
2013-2014
1
South American Champion U20
2013
1
Under-20 World Cup participant
2013