#12
José Sá
Quốc tịch
—
Ngày sinh
17/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,070Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác60%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủJosé Sá
- Quốc tịch—
- Ngày sinh17/01/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Winner UEFA Nations League
2025, 2019
2
Greek champion
2021, 2020
1
Euro participant
2024
1
World Cup participant
2022
Trận đấu34
Đá chính23
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,070
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền694
Chuyền chính xác416
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng47
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp22
Không chiến thắng17
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Winner UEFA Nations League
2025, 2019
2
Greek champion
2021, 2020
1
Euro participant
2024
1
World Cup participant
2022
1
Greek cup winner
2020
1
Goalkeeper of the season
2019-2020
1
Portuguese champion
2017-2018
1
Confederations Cup participant
2017
1
Champion 2nd League Portugal
2016
1
Euro Under-21 runner-up
2015
1
European Under-21 participant
2015
1
Under-20 World Cup participant
2013
