José María Giménez
#2

José María Giménez

Quốc tịch URU
Ngày sinh 20/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 9.0M €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 44 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
11Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Atletico Madrid 2013 - Nay
  • Atletico Madrid 2013 - 2013
  • Danubio FC 2012 - 2013
  • Danubio FC 2012 - 2012

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJosé María Giménez
  • Quốc tịchURU
  • Ngày sinh20/01/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Atletico Madrid25/04/2013
  • Giá trị thị trường9.0M €

Thành tích nổi bật

13
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
4
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
2
Spanish champion
2020-2021, 2013-2014
2
Champions League runner-up
2015-2016, 2013-2014
1
FIFA Club World Cup participant
2025
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu11
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền19
Chuyền chính xác17
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Atletico Madrid
    04/2013 → Hiện tại 995K €
  • Atletico Madrid
    04/2013 → 04/2013 995K €
  • Danubio FC
    11/2012 → 04/2013
  • Danubio FC
    10/2012 → 11/2012
13
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
4
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015
3
World Cup participant
2022, 2018, 2014
2
Spanish champion
2020-2021, 2013-2014
2
Champions League runner-up
2015-2016, 2013-2014
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
UEFA Supercup Winner
2018-2019
1
Europa League participant
2017-2018
1
Europa League Winner
2017-2018
1
Audi Cup winer
2017
1
Spanish Super Cup winner
2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
World Cup Under-20 runner-up
2013