Jordi
#93

Jordi

Gremio Novorizontino Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 03/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
32
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
93
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 62 Chuyền 75 Rê bóng 30 Phòng ngự 57 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,470Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác60%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gremio Novorizontino 2023 - Nay
  • Pacos de Ferreira 2020 - 2023
  • Clube de Regatas Vasco da Gama 2019 - 2020
  • Centro Sportivo Alagoano 2019 - 2019
  • Clube de Regatas Vasco da Gama 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJordi
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh03/09/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gremio Novorizontino03/02/2023
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2017-2018
Trận đấu19
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,470
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền326
Chuyền chính xác195
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng17
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng10
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Gremio Novorizontino
    02/2023 → Hiện tại
  • Pacos de Ferreira
    08/2020 → 02/2023
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    12/2019 → 08/2020
  • Centro Sportivo Alagoano
    04/2019 → 12/2019
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    05/2018 → 04/2019
  • Tractor S.C.
    01/2018 → 05/2018
  • Clube de Regatas Vasco da Gama
    12/2012 → 01/2018
1
AFC Champions League participant
2017-2018