#11
Jordan Larsson
Quốc tịch
—
Ngày sinh
20/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
29
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Thể lực, Sút
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
13Bàn thắng
9Kiến tạo
2,410Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.39
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận2.2
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủJordan Larsson
- Quốc tịch—
- Ngày sinh20/06/1997
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2025-2026, 2023-2024
2
Danish champion
2024-2025, 2022-2023
2
Danish Cup Winner
2024-2025, 2022-2023
1
Conference League participant
2024-2025
1
Russian cup winner
2022
1
Europa League participant
2021-2022
Trận đấu33
Đá chính28
Bàn thắng13
Phạt đền4
Kiến tạo9
Phút thi đấu2,410
Sút71
Sút trúng đích27
Cơ hội lớn tạo ra12
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền858
Chuyền chính xác717
Chuyền quyết định58
Rê bóng60
Rê bóng thành công29
Tắc bóng15
Cắt bóng16
Phá bóng18
Tranh chấp196
Thắng tranh chấp82
Không chiến thắng10
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi28
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Champions League participant
2025-2026, 2023-2024
2
Danish champion
2024-2025, 2022-2023
2
Danish Cup Winner
2024-2025, 2022-2023
1
Conference League participant
2024-2025
1
Russian cup winner
2022
1
Europa League participant
2021-2022
1
Euro participant
2021
