John Stones
#5

John Stones

Manchester City Ngoại hạng anh
Quốc tịch ENG
Ngày sinh 28/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 12.0M
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 78 Chuyền 70 Rê bóng 38 Phòng ngự 46 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
439Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác93%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Manchester City 2016 - Nay
  • Everton 2013 - 2016
  • Barnsley 2012 - 2013
  • Barnsley 2012 - 2012
  • Barnsley U18 2010 - 2012

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJohn Stones
  • Quốc tịchENG
  • Ngày sinh28/05/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Manchester City08/08/2016
  • Giá trị thị trường12.0M

Thành tích nổi bật

10
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
6
English Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
5
English League Cup winner
2026, 2021, 2020, 2019, 2018
3
FA Cup Winner
2026, 2023, 2019
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
2
FIFA Club World Cup participant
2025, 2024
Trận đấu24
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu439
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền302
Chuyền chính xác282
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng1
Cắt bóng3
Phá bóng21
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng11
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Manchester City
    08/2016 → Hiện tại 55.6M €
  • Everton
    01/2013 → 08/2016 3.5M €
  • Barnsley
    06/2012 → 01/2013
  • Barnsley
    06/2012 → 06/2012
  • Barnsley U18
    06/2010 → 06/2012
  • Barnsley FC U18
    06/2010 → 06/2010
10
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
6
English Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
5
English League Cup winner
2026, 2021, 2020, 2019, 2018
3
FA Cup Winner
2026, 2023, 2019
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
2
FIFA Club World Cup participant
2025, 2024
2
Euro runner-up
2024, 2020
2
World Cup participant
2022, 2018
2
English FA Community Shield Winner
2019-2020, 2018-2019
1
FIFA Club World Cup winner
2024
1
UEFA Supercup Winner
2023-2024
1
Champions League Winner
2022-2023
1
Champions League runner-up
2020-2021
1
European Under-21 participant
2015
1
Europa League participant
2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2013