#0
John Ruddy
Quốc tịch
ENG
ENG Ngày sinh
24/10/1986 (39 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
39
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
97 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Newcastle United 2024 - 2026
- Birmingham City 2022 - 2024
- Wolverhampton Wanderers 2017 - 2022
- Norwich City 2010 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủJohn Ruddy
- Quốc tịchENG
- Ngày sinh24/10/1986
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Champions League participant
2025-2026
1
English League Cup winner
2025
1
Europa League participant
2019-2020
1
English 2nd tier champion
2017-2018
1
Uefa Cup participant
2007-2008
1
European Under-19 participant
2006
Trận đấu9
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Newcastle United
-
Birmingham City
-
Wolverhampton Wanderers
-
Norwich City
-
Everton
-
Motherwell
-
Everton
-
Crewe Alexandra
-
Everton
-
Stockport County
-
Everton
-
Bristol City
-
Everton
-
Wrexham
-
Everton
-
Stockport County
-
Everton
-
Chester City (- 2010)
-
Everton
-
Rushden & Diamonds (- 2011)
-
Everton
-
Walsall
-
Everton
-
Cambridge United
1
Champions League participant
2025-2026
1
English League Cup winner
2025
1
Europa League participant
2019-2020
1
English 2nd tier champion
2017-2018
1
Uefa Cup participant
2007-2008
1
European Under-19 participant
2006
