#2
Joel Andersson
Ludogorets Razgrad
Bulgarian First League
Quốc tịch
SWE
SWE Ngày sinh
11/11/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.0M €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
458Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ludogorets Razgrad 2025 - Nay
- Midtjylland 2018 - 2025
- Hacken 2015 - 2018
- BK Häcken U19 2013 - 2015
- Västra Frölunda IF 2012 - 2013
Thông tin khác
- Tên đầy đủJoel Andersson
- Quốc tịchSWE
- Ngày sinh11/11/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ludogorets Razgrad07/07/2025
- Giá trị thị trường1.0M €
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
Danish champion
2023-2024, 2019-2020
2
Danish runner-up
2022, 2019
2
Danish Cup Winner
2021-2022, 2018-2019
1
Conference League participant
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
Trận đấu20
Đá chính14
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu458
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Ludogorets Razgrad
-
Midtjylland
-
Hacken
-
BK Häcken U19
-
Västra Frölunda IF
4
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
2
Danish champion
2023-2024, 2019-2020
2
Danish runner-up
2022, 2019
2
Danish Cup Winner
2021-2022, 2018-2019
1
Conference League participant
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
1
Swedish cup winner
2016
