Jo Inge Berget
#14

Jo Inge Berget

Sarpsborg 08 Norwegian Eliteserien
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 11/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
35
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 64 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
160Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác73%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sarpsborg 08 2023 - Nay
  • Free player 2022 - 2023
  • Malmo FF 2019 - 2022
  • New York City FC 2018 - 2019
  • Malmo FF 2015 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJo Inge Berget
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh11/09/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sarpsborg 0830/08/2023
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

5
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
4
Swedish champion
2021, 2020, 2017, 2016
2
Champions League participant
2021-2022, 2015-2016
2
Norwegian cup winner
2013, 2010
2
Norwegian champion
2012, 2011
1
Swedish cup winner
2022
Trận đấu8
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu160
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền62
Chuyền chính xác45
Chuyền quyết định2
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng6
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Sarpsborg 08
    08/2023 → Hiện tại
  • Free player
    12/2022 → 08/2023
  • Malmo FF
    03/2019 → 12/2022
  • New York City FC
    01/2018 → 03/2019
  • Malmo FF
    01/2015 → 01/2018
  • Cardiff City
    01/2015 → 01/2015
  • Celtic FC
    07/2014 → 01/2015
  • Cardiff City
    01/2014 → 07/2014
  • Molde
    06/2011 → 01/2014
  • Molde
    06/2011 → 06/2011
  • Udinese U19
    06/2011 → 06/2011
  • Udinese Primavera
    06/2011 → 06/2011
  • Stromsgodset
    12/2009 → 06/2011
  • Stromsgodset
    12/2009 → 12/2009
  • Udinese U19
    11/2009 → 12/2009
  • Udinese Primavera
    11/2009 → 11/2009
  • Lyn Oslo
    12/2008 → 11/2009
  • Lyn Oslo
    12/2008 → 12/2008
  • Udinese U19
    07/2008 → 12/2008 650K €
  • Udinese Primavera
    07/2008 → 07/2008 650K €
  • Lyn Oslo
    08/2007 → 07/2008
5
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
4
Swedish champion
2021, 2020, 2017, 2016
2
Champions League participant
2021-2022, 2015-2016
2
Norwegian cup winner
2013, 2010
2
Norwegian champion
2012, 2011
1
Swedish cup winner
2022
1
Top scorer
2015-2016
1
Scottish champion
2014-2015
1
European Under-21 participant
2013