Jesús Jiménez
#9

Jesús Jiménez

LKS Nieciecza Poland Liga 2
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 05/11/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
32
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

80 Tốc độ 54 Sút 82 Chuyền 83 Rê bóng 56 Phòng ngự 79 Thể lực 72 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,693Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.16
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích49%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LKS Nieciecza 2025 - Nay
  • Kerala Blasters FC 2024 - 2025
  • OFI Crete 2024 - 2024
  • FC Dallas 2023 - 2024
  • Toronto FC 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJesús Jiménez
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh05/11/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập LKS Nieciecza10/07/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Canadian Cup Winner
2020
Trận đấu31
Đá chính19
Bàn thắng5
Phạt đền2
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,693
Sút35
Sút trúng đích17
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền507
Chuyền chính xác385
Chuyền quyết định17
Rê bóng45
Rê bóng thành công20
Tắc bóng16
Cắt bóng3
Phá bóng11
Tranh chấp194
Thắng tranh chấp90
Không chiến thắng37
Phạm lỗi30
Bị phạm lỗi17
Việt vị5
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • LKS Nieciecza
    07/2025 → Hiện tại
  • Kerala Blasters FC
    08/2024 → 07/2025
  • OFI Crete
    02/2024 → 08/2024
  • FC Dallas
    02/2023 → 02/2024
  • Toronto FC
    02/2022 → 02/2023 650K €
  • Gornik Zabrze
    06/2018 → 02/2022
  • CF Talavera de la Reina
    06/2016 → 06/2018
  • CD Illescas
    06/2015 → 06/2016
  • Club Atlético Pinto
    12/2014 → 06/2015
  • AD Alcorcón B
    06/2014 → 12/2014
  • AD Union Adarve
    06/2013 → 06/2014
  • CD Leganés B
    06/2012 → 06/2013
1
Canadian Cup Winner
2020