#27
Jerry Bengtson
CD Olimpia
Honduras Primera Division
Quốc tịch
HON
HON Ngày sinh
08/04/1987 (40 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
40
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
40Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,521Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CD Olimpia 2018 - Nay
- CD Olimpia 2018 - 2018
- Deportivo Saprissa 2017 - 2018
- Deportivo Saprissa 2017 - 2017
- Zob Ahan 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủJerry Bengtson
- Quốc tịchHON
- Ngày sinh08/04/1987
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập CD Olimpia01/07/2018
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
6
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2011-2012
6
Honduran Champion Apertura
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
6
Top scorer
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2010-2011, 2009-2010
5
Honduran Champion Clausura
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2010-2011
3
Gold Cup participant
2023, 2021, 2011
2
CONCACAF Central American Cup Participant
2024, 2023
Trận đấu40
Đá chính19
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,521
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
CD Olimpia
-
CD Olimpia
-
Deportivo Saprissa
-
Deportivo Saprissa
-
Zob Ahan
-
Zob Ahan
-
Persepolis
-
Persepolis
-
New England Revolution
-
New England Revolution
-
Belgrano
-
Belgrano
-
New England Revolution
-
New England Revolution
-
CD Motagua
-
CD Motagua
6
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2011-2012
6
Honduran Champion Apertura
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
6
Top scorer
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2010-2011, 2009-2010
5
Honduran Champion Clausura
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2010-2011
3
Gold Cup participant
2023, 2021, 2011
2
CONCACAF Central American Cup Participant
2024, 2023
1
CONCACAF League-Winner
2022-2023
1
Liga FPD Champion Clausura
2017-2018
1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
World Cup participant
2014
1
Copa América runner-up
2013
1
Copa Centroamericana runner-up
2012-2013
1
Olympics participant
2011-2012
