Jeriel De Santis
#9

Jeriel De Santis

Quốc tịch VEN
Ngày sinh 18/06/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K
24
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 58 Rê bóng 32 Phòng ngự 53 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
302Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0.8
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận2.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Caracas FC 2026 - Nay
  • Caracas FC 2026 - 2026
  • FBC Melgar 2025 - 2026
  • Caracas FC 2025 - 2025
  • Alianza Lima 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJeriel De Santis
  • Quốc tịchVEN
  • Ngày sinh18/06/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Caracas FC30/12/2026
  • Giá trị thị trường300K
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu302
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền67
Chuyền chính xác51
Chuyền quyết định5
Rê bóng5
Rê bóng thành công3
Tắc bóng6
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp39
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng1
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Caracas FC
    12/2026 → Hiện tại
  • Caracas FC
    06/2026 → 12/2026
  • FBC Melgar
    12/2025 → 06/2026
  • Caracas FC
    06/2025 → 12/2025
  • Alianza Lima
    06/2025 → 06/2025
  • Caracas FC
    01/2025 → 06/2025
  • Alianza Lima
    12/2024 → 01/2025
  • CF Intercity
    07/2024 → 12/2024
  • Alianza Lima
    03/2024 → 07/2024 250K €
  • Boavista FC
    06/2023 → 03/2024
  • FC Cartagena B
    08/2022 → 06/2023
  • Boavista FC
    06/2021 → 08/2022
  • Boavista FC U23
    10/2020 → 06/2021 1.0M €
  • Caracas FC
    12/2018 → 10/2020

Chưa có danh hiệu.