Jean Carlos
#0

Jean Carlos

Chapecoense - SC Brazilian Serie A
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 15/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
34
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

60 Tốc độ 45 Sút 82 Chuyền 69 Rê bóng 40 Phòng ngự 50 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
651Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Chapecoense SC 2025 - Nay
  • Criciuma 2025 - 2025
  • Juventude 2023 - 2025
  • Ceara 2022 - 2023
  • Nautico Capibaribe PE 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJean Carlos
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh15/02/1992
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Chapecoense - SC31/12/2025
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu17
Đá chính4
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu651
Sút18
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền248
Chuyền chính xác177
Chuyền quyết định20
Rê bóng18
Rê bóng thành công10
Tắc bóng5
Cắt bóng5
Phá bóng5
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp27
Không chiến thắng6
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi6
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Chapecoense SC
    12/2025 → Hiện tại
  • Criciuma
    06/2025 → 12/2025 79K €
  • Juventude
    12/2023 → 06/2025
  • Ceara
    12/2022 → 12/2023 180K €
  • Nautico Capibaribe PE
    07/2019 → 12/2022
  • Free player
    04/2019 → 07/2019
  • Mirassol
    01/2019 → 04/2019
  • Sao Bernardo
    11/2018 → 01/2019
  • Coritiba PR
    03/2018 → 11/2018
  • Sao Bernardo
    03/2018 → 03/2018
  • Gremio Novorizontino
    01/2018 → 03/2018
  • Sao Bernardo
    12/2017 → 01/2018
  • Goiás EC
    01/2017 → 12/2017
  • Sao Bernardo
    12/2016 → 01/2017
  • Sao Paulo
    09/2016 → 12/2016
  • Sao Bernardo
    09/2016 → 09/2016
  • Vila Nova
    05/2016 → 09/2016
  • Sao Bernardo
    09/2013 → 05/2016
  • SE Palmeiras São Paulo U20
    05/2013 → 09/2013
  • Sao Bernardo
    03/2013 → 05/2013
  • SE Palmeiras São Paulo U20
    12/2009 → 03/2013

Chưa có danh hiệu.