#9
Jaze Kabia
Leyton Orient
English Football League One
Quốc tịch
IRL
IRL Ngày sinh
08/07/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
26
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
170Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác47%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Leyton Orient 2026 - Nay
- Grimsby Town 2025 - 2026
- Grimsby Town 2025 - 2025
- Truro City 2024 - 2025
- Truro City 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủJaze Kabia
- Quốc tịchIRL
- Ngày sinh08/07/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Leyton Orient06/08/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Promotion to 5th league
2024-2025
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu170
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền17
Chuyền chính xác8
Chuyền quyết định3
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp28
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng2
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Leyton Orient
-
Grimsby Town
-
Grimsby Town
-
Truro City
-
Truro City
-
Clyde
-
Clyde
-
Cork City
-
Cork City
-
Livingston
-
Livingston F.C.
-
Queen of South
-
Queen of South
-
Livingston
-
Livingston F.C.
-
Greenock Morton
-
Greenock Morton
-
Livingston
-
Livingston F.C.
-
Falkirk
-
Falkirk
-
Livingston
-
Livingston F.C.
-
Shelbourne
-
Shelbourne
-
Cobh Ramblers
-
Cobh Ramblers
-
Cobh Ramblers
1
Promotion to 5th league
2024-2025
