Jasmin Burić
#1

Jasmin Burić

Zaglebie Lubin PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch BIH
Ngày sinh 18/02/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
39
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 63 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác63%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Zaglebie Lubin 2022 - Nay
  • Free player 2021 - 2022
  • Hapoel Haifa 2019 - 2021
  • Lech Poznan 2008 - 2019
  • NK Celik Zenica 2004 - 2008

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJasmin Burić
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh18/02/1987
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Zaglebie Lubin02/01/2022
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

2
Polish Super Cup winner
2016-2017, 2015-2016
2
Europa League participant
2015-2016, 2010-2011
2
Polish champion
2014-2015, 2009-2010
1
Polish cup winner
2008-2009
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền35
Chuyền chính xác22
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Zaglebie Lubin
    01/2022 → Hiện tại
  • Free player
    06/2021 → 01/2022
  • Hapoel Haifa
    06/2019 → 06/2021
  • Lech Poznan
    12/2008 → 06/2019 70K €
  • NK Celik Zenica
    06/2004 → 12/2008
2
Polish Super Cup winner
2016-2017, 2015-2016
2
Europa League participant
2015-2016, 2010-2011
2
Polish champion
2014-2015, 2009-2010
1
Polish cup winner
2008-2009