#49
James Forrest
Quốc tịch
—
Ngày sinh
07/07/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
49
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
769Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích16%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủJames Forrest
- Quốc tịch—
- Ngày sinh07/07/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
14
Scottish champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
11
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
9
Europa League participant
2025-2026, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012, 2010-2011
9
Scottish cup winner
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013, 2010-2011
8
Scottish league cup winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
2
Euro participant
2024, 2021
Trận đấu33
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu769
Sút25
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền377
Chuyền chính xác326
Chuyền quyết định17
Rê bóng38
Rê bóng thành công18
Tắc bóng9
Cắt bóng2
Phá bóng8
Tranh chấp80
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng4
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
14
Scottish champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
11
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
9
Europa League participant
2025-2026, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012, 2010-2011
9
Scottish cup winner
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013, 2010-2011
8
Scottish league cup winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
2
Euro participant
2024, 2021
1
Conference League participant
2021-2022
1
Player of the Season
2018-2019
1
Best young player
2012
