#0
Jamal Dibirgadzhiev
Luki Energiya
RUS D3B
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
02/08/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K
30
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
135Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận1.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Luki Energiya 2026 - Nay
- Amkar Perm 2025 - 2026
- Volga Nizhny Novgorod 2024 - 2025
- Amkar Perm 2024 - 2024
- Volga Nizhny Novgorod 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủJamal Dibirgadzhiev
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh02/08/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Luki Energiya28/01/2026
- Giá trị thị trường150K
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2019-2020
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu135
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Luki Energiya
-
Amkar Perm
-
Volga Nizhny Novgorod
-
Amkar Perm
-
Volga Nizhny Novgorod
-
Veles
-
Dynamo Makhachkala
-
Baltika Kaliningrad
-
Dinamo Briansk
-
FK Gorodeya
-
FK Shkupi
-
Chernomorets Novorossijsk
-
Anzhi Makhachkala
-
Anzhi Makhachkala II
-
Veles
-
Anzhi Makhachkala II
-
CD Fátima
-
Anzhi Makhachkala II
-
Anzhi 2 Makhachkala
-
Anzhi Makhachkala II
1
Top scorer
2019-2020
