Jakub Wrobel
#12

Jakub Wrobel

LKS Nieciecza Poland Liga 2
Quốc tịch POL
Ngày sinh 30/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bruk-Bet Termalica Nieciecza II 2025 - Nay
  • LKS Nieciecza 2024 - 2025
  • Sandecja Nowy Sacz 2022 - 2024
  • Resovia Rzeszow 2021 - 2022
  • Stal Mielec 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJakub Wrobel
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh30/07/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập LKS Nieciecza01/07/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Bruk-Bet Termalica Nieciecza II
    07/2025 → Hiện tại
  • LKS Nieciecza
    01/2024 → 07/2025
  • Sandecja Nowy Sacz
    06/2022 → 01/2024
  • Resovia Rzeszow
    07/2021 → 06/2022
  • Stal Mielec
    06/2021 → 07/2021
  • Resovia Rzeszow
    01/2021 → 06/2021
  • Stal Mielec
    08/2020 → 01/2021 70K €
  • LKS Lodz
    01/2020 → 08/2020 35K €
  • GKS Jastrzebie
    02/2019 → 01/2020
  • Garbarnia Krakow
    07/2018 → 02/2019
  • Radomiak Radom
    01/2018 → 07/2018
  • LKS Nieciecza
    06/2016 → 01/2018
  • Siarka Tarnobrzeg
    02/2016 → 06/2016
  • LKS Nieciecza
    06/2014 → 02/2016
  • Siarka Tarnobrzeg
    08/2013 → 06/2014
  • LKS Nieciecza
    12/2012 → 08/2013
  • Unia Tarnow
    12/2011 → 12/2012
  • MLKS Zabno
    06/2010 → 12/2011

Chưa có danh hiệu.