Jader Obrian
#77

Jader Obrian

Independiente Santa Fe Categoría Primera A
Quốc tịch COL
Ngày sinh 18/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.66 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
31
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 43 Sút 71 Chuyền 57 Rê bóng 37 Phòng ngự 46 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
458Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác72%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích38%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Independiente Santa Fe 2026 - Nay
  • Independiente Santa Fe 2026 - 2026
  • MLS Pool 2026 - 2026
  • Free player 2023 - 2026
  • Free player 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJader Obrian
  • Quốc tịchCOL
  • Ngày sinh18/05/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Independiente Santa Fe25/02/2026
  • Giá trị thị trường900K €
Trận đấu12
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu458
Sút8
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền127
Chuyền chính xác92
Chuyền quyết định6
Rê bóng5
Rê bóng thành công0
Tắc bóng4
Cắt bóng5
Phá bóng2
Tranh chấp29
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng2
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi6
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Independiente Santa Fe
    02/2026 → Hiện tại
  • Independiente Santa Fe
    02/2026 → 02/2026
  • MLS Pool
    01/2026 → 02/2026
  • Free player
    12/2023 → 01/2026
  • Free player
    12/2023 → 12/2023
  • FC Dallas
    12/2020 → 12/2023
  • Aguilas Doradas
    12/2018 → 12/2020
  • Deportes Tolima
    06/2018 → 12/2018
  • Cucuta Deportivo
    01/2018 → 06/2018
  • Deportes Tolima
    06/2016 → 01/2018
  • Uniautónoma FC (2010 - 2015)
    12/2014 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.