Jack Hingert
#0

Jack Hingert

Brisbane Roar Australia A-League
Quốc tịch SRI
Ngày sinh 26/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
35
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 69 Rê bóng 67 Phòng ngự 59 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,018Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wynnum Wolves FC 2025 - Nay
  • Brisbane Roar 2011 - 2025
  • Dandenong Thunder SC 2011 - 2011
  • Northern Fury FC 2009 - 2011
  • Dandenong Thunder SC 2009 - 2009

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJack Hingert
  • Quốc tịchSRI
  • Ngày sinh26/09/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Brisbane Roar30/06/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

3
AFC Champions League participant
2016-2017, 2014-2015, 2011-2012
2
Australian champion
2013-2014, 2011-2012
2
Australian Regular Season
2013-2014, 2011-2012
Trận đấu22
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,018
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền467
Chuyền chính xác398
Chuyền quyết định5
Rê bóng17
Rê bóng thành công7
Tắc bóng16
Cắt bóng2
Phá bóng37
Tranh chấp95
Thắng tranh chấp48
Không chiến thắng14
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Wynnum Wolves FC
    06/2025 → Hiện tại
  • Brisbane Roar
    06/2011 → 06/2025
  • Dandenong Thunder SC
    02/2011 → 06/2011
  • Northern Fury FC
    06/2009 → 02/2011
  • Dandenong Thunder SC
    02/2009 → 06/2009
  • Peterborough United
    06/2008 → 02/2009
3
AFC Champions League participant
2016-2017, 2014-2015, 2011-2012
2
Australian champion
2013-2014, 2011-2012
2
Australian Regular Season
2013-2014, 2011-2012