Ivan Ordets
#18

Ivan Ordets

FK Aktobe Lento Kazakhstan Premier League
Quốc tịch UKR
Ngày sinh 08/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 750K €
34
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.15
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Aktobe Lento 2025 - Nay
  • Free player 2025 - 2025
  • VfL Bochum 1848 2024 - 2025
  • Dynamo Moscow 2024 - 2024
  • VfL Bochum 1848 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIvan Ordets
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh08/07/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Aktobe Lento31/12/2025
  • Giá trị thị trường750K €

Thành tích nổi bật

3
Champions League participant
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
3
Ukrainian cup winner
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
2
Ukrainian champion
2017-2018, 2016-2017
2
Europa League participant
2016-2017, 2015-2016
1
Ukrainian Super Cup winner
2017-2018
Trận đấu13
Đá chính13
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FK Aktobe Lento
    12/2025 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 12/2025
  • VfL Bochum 1848
    06/2024 → 06/2025
  • Dynamo Moscow
    06/2024 → 06/2024
  • VfL Bochum 1848
    07/2022 → 06/2024
  • Dynamo Moscow
    06/2019 → 07/2022
  • FC Shakhtar Donetsk
    06/2014 → 06/2019
  • Shakhtar Donetsk II
    06/2014 → 06/2014
  • FC Mariupol
    01/2013 → 06/2014
  • Shakhtar Donetsk II
    06/2011 → 01/2013
  • FC Mariupol
    12/2010 → 06/2011
  • Shakhtar Donetsk II
    01/2010 → 12/2010
  • FC Shakhtar Donetsk U17
    06/2007 → 01/2010
3
Champions League participant
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
3
Ukrainian cup winner
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
2
Ukrainian champion
2017-2018, 2016-2017
2
Europa League participant
2016-2017, 2015-2016
1
Ukrainian Super Cup winner
2017-2018