Ivan Matyazh
#0

Ivan Matyazh

NK Solin Croatian Second Football League
Quốc tịch UKR
Ngày sinh 15/02/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
38
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Uskok Klis 2026 - Nay
  • NK Solin 2024 - 2026
  • NK Karlovac 1919 2022 - 2024
  • Obolon Kyiv 2020 - 2022
  • FK Avanhard Kramatorsk 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIvan Matyazh
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh15/02/1988
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NK Solin13/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

1
Ukrainian cup winner
2009-2010

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • NK Uskok Klis
    01/2026 → Hiện tại
  • NK Solin
    07/2024 → 01/2026
  • NK Karlovac 1919
    03/2022 → 07/2024
  • Obolon Kyiv
    08/2020 → 03/2022
  • FK Avanhard Kramatorsk
    09/2018 → 08/2020
  • Free player
    06/2018 → 09/2018
  • Chornomorets Odesa
    02/2018 → 06/2018
  • NK Istra 1961
    07/2017 → 02/2018
  • Olimpic Donetsk
    08/2015 → 07/2017
  • FC Mariupol
    02/2015 → 08/2015
  • Metalurg Zaporizhya (-2016)
    01/2012 → 02/2015
  • Olimpic Donetsk
    06/2011 → 01/2012
  • SK Tavriya Simferopol (-2022)
    12/2009 → 06/2011
  • Shakhtar Donetsk II
    12/2009 → 12/2009
  • Olimpic Donetsk
    02/2009 → 12/2009
  • Shakhtar Donetsk II
    06/2008 → 02/2009
  • Zorya Lugansk II
    08/2007 → 06/2008
  • Shakhtar Donetsk II
    06/2004 → 08/2007
1
Ukrainian cup winner
2009-2010