#0
Ivan Lisivka
Tatran LM
2. SNL
Quốc tịch
SVK
SVK Ngày sinh
10/05/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
26K €
40
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
61Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Druzstevnik Liptovska Stiavnica 2024 - Nay
- Druzstevnik Liptovska Stiavnica 2024 - 2024
- FC 34 Liptovsky Mikulas-Paludzka 2022 - 2024
- FC 34 Liptovsky Mikulas-Paludzka 2022 - 2022
- SK Zavazna Poruba 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủIvan Lisivka
- Quốc tịchSVK
- Ngày sinh10/05/1986
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Tatran LM21/03/2024
- Giá trị thị trường26K €
Thành tích nổi bật
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
Slovak second tier champion
2020-2021
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu61
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Druzstevnik Liptovska Stiavnica
-
Druzstevnik Liptovska Stiavnica
-
FC 34 Liptovsky Mikulas-Paludzka
-
FC 34 Liptovsky Mikulas-Paludzka
-
SK Zavazna Poruba
-
SK Zavazna Poruba
-
Tatran LM
-
Tatran LM
-
HFC Humenne (1903 - 2015)
-
HFC Humenne (1903 - 2015)
-
FC VSS Kosice (2005 - 2017)
-
FC VSS Kosice (2005 - 2017)
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
Slovak second tier champion
2020-2021
