Ismael Beko Fofana
#15

Ismael Beko Fofana

Alashkert Armenian Premier League
Quốc tịch CIV
Ngày sinh 08/09/1988 (37 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
37
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
183Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2022 - Nay
  • Alashkert 2021 - 2022
  • FK IMT Belgrad 2020 - 2021
  • Free player 2019 - 2020
  • Zira FK 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIsmael Beko Fofana
  • Quốc tịchCIV
  • Ngày sinh08/09/1988
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Alashkert31/12/2022
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
Under-17 World Cup participant
2006, 2005
1
Armenian Super Cup winner
2021-2022
1
Europa League participant
2014-2015
1
Serbian champion
2014-2015
1
Armenian champion
2012-2013
1
Armenian cup winner
2011-2012
Trận đấu10
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu183
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    12/2022 → Hiện tại
  • Alashkert
    07/2021 → 12/2022
  • FK IMT Belgrad
    10/2020 → 07/2021
  • Free player
    06/2019 → 10/2020
  • Zira FK
    01/2019 → 06/2019
  • Alki Oroklini
    01/2019 → 01/2019
  • Vojvodina Novi Sad
    06/2018 → 01/2019
  • FK Čukarički
    11/2017 → 06/2018
  • Irtysh Pavlodar
    02/2017 → 11/2017
  • FK Čukarički
    06/2016 → 02/2017
  • Partizan Belgrade
    10/2015 → 06/2016
  • Qingdao Hainiu
    01/2015 → 10/2015
  • Partizan Belgrade
    08/2013 → 01/2015 200K €
  • Shirak
    06/2013 → 08/2013
  • Zob Ahan
    12/2012 → 06/2013
  • Shirak
    12/2011 → 12/2012
  • FC Saint-Lô Manche
    07/2009 → 12/2011
  • Charlton Athletic
    06/2009 → 07/2009
  • AS Cherbourg
    07/2008 → 06/2009 350K €
  • Charlton Athletic
    04/2008 → 07/2008
  • Fredrikstad
    01/2007 → 04/2008 275K €
  • Charlton Athletic
    12/2006 → 01/2007 700K €
  • ASEC Mimosas
    12/2004 → 12/2006
2
Under-17 World Cup participant
2006, 2005
1
Armenian Super Cup winner
2021-2022
1
Europa League participant
2014-2015
1
Serbian champion
2014-2015
1
Armenian champion
2012-2013
1
Armenian cup winner
2011-2012