#18
Irakli Sikharulidze
FC Iberia 1999 Tbilisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
18/07/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
25K €
35
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
18
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
160Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.21
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Meshakhte Tkibuli 2026 - Nay
- FC Iberia 1999 Tbilisi 2021 - 2026
- Lokomotiv Tbilisi 2019 - 2021
- Rigas Futbola Skola 2018 - 2019
- Synot Slovacko 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủIrakli Sikharulidze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh18/07/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập FC Iberia 1999 Tbilisi17/01/2026
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian champion
2023-2024
1
Top scorer
2016-2017
Trận đấu19
Đá chính19
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu160
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
FC Meshakhte Tkibuli
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Lokomotiv Tbilisi
-
Rigas Futbola Skola
-
Synot Slovacko
-
Lokomotiv Tbilisi
-
FC Sioni Bolnisi
-
Samtredia
-
FC Zestafoni
-
Metalurgi Rustavi
-
Dinamo Batumi
-
Metalurgi Rustavi
-
WIT Georgia Tbilisi
-
Dinamo Tbilisi
1
Georgian champion
2023-2024
1
Top scorer
2016-2017
