Irakli Lekvtadze
#22

Irakli Lekvtadze

Shturmi Georgia Erovnuli Liga 2
Quốc tịch GEO
Ngày sinh 30/08/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
328Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Shturmi 2024 - Nay
  • Gareji Sagarejo 2023 - 2024
  • FC Shukura Kobuleti 2021 - 2023
  • Samgurali Tskh 2020 - 2021
  • Dila Gori 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIrakli Lekvtadze
  • Quốc tịchGEO
  • Ngày sinh30/08/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Shturmi31/12/2024
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

3
Georgian cup winner
2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
2
Georgian 2nd Division Champion
2023-2024, 2021-2022
1
Europa League participant
2011-2012
Trận đấu15
Đá chính10
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu328
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Shturmi
    12/2024 → Hiện tại
  • Gareji Sagarejo
    06/2023 → 12/2024
  • FC Shukura Kobuleti
    12/2021 → 06/2023
  • Samgurali Tskh
    12/2020 → 12/2021
  • Dila Gori
    06/2020 → 12/2020
  • Chikhura Sachkhere
    06/2016 → 06/2020
  • FC Tskhinvali
    08/2014 → 06/2016
  • Torpedo Kutaisi
    01/2014 → 08/2014
  • Free player
    12/2013 → 01/2014
  • Dinamo Tbilisi
    05/2013 → 12/2013
  • FC Sioni Bolnisi
    12/2012 → 05/2013
  • Dinamo Tbilisi
    06/2012 → 12/2012
  • Dila Gori
    12/2011 → 06/2012
  • Dinamo Tbilisi
    06/2010 → 12/2011
3
Georgian cup winner
2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
2
Georgian 2nd Division Champion
2023-2024, 2021-2022
1
Europa League participant
2011-2012