Igor Rodrigues
#29

Igor Rodrigues

Persita Tangerang Indonesian Super League
Quốc tịch POR
Ngày sinh 05/05/1995 (32 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 375K €
32
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,925Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Persita Tangerang 2024 - Nay
  • FK Kapaz Ganca 2023 - 2024
  • Free player 2023 - 2023
  • Feirense 2020 - 2023
  • SL Benfica B 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIgor Rodrigues
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh05/05/1995
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Persita Tangerang10/07/2024
  • Giá trị thị trường375K €
Trận đấu33
Đá chính33
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,925
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • Persita Tangerang
    07/2024 → Hiện tại
  • FK Kapaz Ganca
    10/2023 → 07/2024
  • Free player
    06/2023 → 10/2023
  • Feirense
    06/2020 → 06/2023
  • SL Benfica B
    06/2020 → 06/2020
  • Aves
    06/2019 → 06/2020
  • SL Benfica B
    06/2019 → 06/2019
  • Estoril
    07/2018 → 06/2019
  • SL Benfica B
    06/2018 → 07/2018
  • SC Covilha
    07/2017 → 06/2018
  • SL Benfica B
    06/2017 → 07/2017
  • SC Covilha
    06/2015 → 06/2017
  • FC Oliveira do Hospital
    06/2014 → 06/2015
  • Leixões SC U19
    07/2012 → 06/2014
  • UD Tocha
    06/2012 → 07/2012
  • UD Tocha
    06/2012 → 06/2012
  • SC Pombal Sub-17
    06/2011 → 06/2012
  • Leiria e MarrazesU17
    06/2010 → 06/2011
  • SC Leiria e Marrazes Sub-15
    06/2009 → 06/2010
  • União de Leiria Sub-15
    06/2008 → 06/2009

Chưa có danh hiệu.