#0
Igor Gubanov
FK Dordoi Bishkek
Kyrgyz Premier League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
04/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Bishkek City 2025 - Nay
- FC Bishkek City 2025 - 2025
- Muras United Dzhalal-Abad 2024 - 2025
- Muras United Dzhalal-Abad 2024 - 2024
- Urozhay Yelan 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủIgor Gubanov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh04/02/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Dordoi Bishkek14/01/2025
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
1
Kyrgyzstan Cup Winner
2023-2024
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
FC Bishkek City
-
FC Bishkek City
-
Muras United Dzhalal-Abad
-
Muras United Dzhalal-Abad
-
Urozhay Yelan
-
Urozhay Yelan
-
FK Dordoi Bishkek
-
FK Dordoi Bishkek
-
FC Kyran
-
FC Kyran
-
Free player
-
Free player
-
SKA Rostov
-
SKA Rostov
-
FK Aktobe Lento
-
FK Aktobe Lento
-
Free player
-
Free player
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Slutsksakhar Slutsk
-
Slutsksakhar Slutsk
-
Slutsksakhar Slutsk
-
Torpedo-MAZ Minsk
-
Torpedo Minsk
-
Torpedo Minsk
-
FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka
-
FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka
-
FK Zenit Izhevsk
-
FK Zenit Izhevsk
-
Sibir Novosibirsk
-
Sibir Novosibirsk
-
FK Rostov Youth
-
FK Rostov Youth
-
MITOS Novocherkassk (-2016)
-
MITOS Novocherkassk (-2016)
-
FK Rostov Youth
-
FK Rostov Youth
-
SKA Rostov
-
SKA Rostov
-
FK Rostov Youth
-
FK Rostov Youth
1
Kyrgyzstan Cup Winner
2023-2024
