#0
Ichaka Diarra
Tadamon SC Sour
Lebanese Premier League
Quốc tịch
MLI
MLI Ngày sinh
18/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.95 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
200K €
31
Tuổi
1.95 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
586Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tadamon SC Sour 2026 - Nay
- Al Ansar SC 2026 - 2026
- Al Ansar SC 2026 - 2026
- Tadamon SC Sour 2025 - 2026
- Tadamon SC Sour 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủIchaka Diarra
- Quốc tịchMLI
- Ngày sinh18/01/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Tadamon SC Sour30/05/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
2
Under-20 World Cup participant
2015, 2013
1
AFC Cup Participant
2021-2022
Trận đấu9
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu586
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Tadamon SC Sour
-
Al Ansar SC
-
Al Ansar SC
-
Tadamon SC Sour
-
Tadamon SC Sour
-
Jamus FC
-
Jamus FC
-
Al-Wehdat SC
-
Al-Wehdat SC
-
Al Ansar SC
-
Al Ansar SC
-
Arema FC
-
Arema FC
-
Al Ansar SC
-
Al Ansar SC
-
Sahab SC
-
Sahab SC
-
Al-Arabi SC(KSA)
-
Al-Arabi SC(KSA)
-
Al-Thoqbah
-
Al-Thoqbah Club
-
Al-Thoqbah Club
-
ASC Diaraf
-
ASC Jaraaf de Dakar
-
ASC Jaraaf de Dakar
-
Buildcon FC
-
Buildcon FC
-
Speranta Nisporeni
-
Speranta Nisporeni
-
Esperance Sportive de Tunis
-
Esperance Sportive de Tunis
-
Djoliba AC
-
Djoliba AC
2
Under-20 World Cup participant
2015, 2013
1
AFC Cup Participant
2021-2022
