#0
Ibrahima Drame
Bnei Sakhnin
Israel Premier League
Quốc tịch
SEN
SEN Ngày sinh
06/10/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
200K €
24
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Tốc độ, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Chuyền
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
686Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác59%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích47%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Dila Gori 2026 - 2026
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2025 - 2026
- Dila Gori 2024 - 2025
- Free player 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủIbrahima Drame
- Quốc tịchSEN
- Ngày sinh06/10/2001
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Bnei Sakhnin30/06/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian cup winner
2024-2025
1
Georgian Supercup winner
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Under-20 World Cup participant
2019
Trận đấu24
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu686
Sút15
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền126
Chuyền chính xác74
Chuyền quyết định7
Rê bóng43
Rê bóng thành công22
Tắc bóng26
Cắt bóng9
Phá bóng4
Tranh chấp177
Thắng tranh chấp102
Không chiến thắng21
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi34
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Dila Gori
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Dila Gori
-
Free player
-
Bandirmaspor
-
Austria Vienna
-
Young Violets Austria Wien
-
LASK Linz
-
FC Superfund Pasching
-
LASK Linz
-
LASK Linz
-
Diambars
-
Diambars de Saly FC
1
Georgian cup winner
2024-2025
1
Georgian Supercup winner
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Under-20 World Cup participant
2019
