#41
Hwang Byeong-keun
FC Anyang
Korean K League 1
Quốc tịch
KOR
KOR Ngày sinh
14/06/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
—
Giá trị
100K €
32
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
93 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
41
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Anyang 2025 - Nay
- Busan I Park 2022 - 2025
- Jeonbuk Hyundai Motors 2020 - 2022
- Gimcheon Sangmu Football Club 2019 - 2020
- Jeonbuk Hyundai Motors 2014 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủHwang Byeong-keun
- Quốc tịchKOR
- Ngày sinh14/06/1994
- Vị tríThủ môn
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập FC Anyang16/01/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
5
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016
3
South Korean champion
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
1
South Korean Cup Winner
2021-2022
1
FIFA Club World Cup participant
2017
1
AFC Champions League winner
2015-2016
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Anyang
-
Busan I Park
-
Jeonbuk Hyundai Motors
-
Gimcheon Sangmu Football Club
-
Jeonbuk Hyundai Motors
-
GukJe Cyber University
-
Daegu University
-
Daegu Technical High School
-
Daegu Technical High School
5
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016
3
South Korean champion
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
1
South Korean Cup Winner
2021-2022
1
FIFA Club World Cup participant
2017
1
AFC Champions League winner
2015-2016
