Hugo Wolf
#0

Hugo Wolf

FC Differdange 03 Luxembourg National Division
Quốc tịch
Ngày sinh 01/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 2.00 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K
26
Tuổi
2.00 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Differdange 03 2026 - Nay
  • Rodange 91 2024 - 2026
  • CS Petange 2024 - 2024
  • Hostert 2023 - 2024
  • CS Petange 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHugo Wolf
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh01/04/2000
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Differdange 0330/06/2026
  • Giá trị thị trường125K
Trận đấu28
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Differdange 03
    06/2026 → Hiện tại 20K €
  • Rodange 91
    06/2024 → 06/2026
  • CS Petange
    06/2024 → 06/2024
  • Hostert
    12/2023 → 06/2024
  • CS Petange
    06/2022 → 12/2023
  • SC Halberg Brebach
    07/2020 → 06/2022
  • SV Elversberg II
    06/2019 → 07/2020
  • SV Elversberg II
    06/2019 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.