#32
Hörður Magnússon
Levadiakos
Greek Super League
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
11/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
450K €
33
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
32
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,439Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Levadiakos 2025 - Nay
- Free player 2025 - 2025
- Panathinaikos 2022 - 2025
- CSKA Moscow 2018 - 2022
- Bristol City 2016 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủHörður Magnússon
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh11/02/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Levadiakos21/09/2025
- Giá trị thị trường450K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020
1
Greek cup winner
2024
1
Champions League participant
2018-2019
1
Russian Super Cup winner
2018-2019
1
World Cup participant
2018
1
Euro participant
2016
Trận đấu24
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,439
Sút8
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1082
Chuyền chính xác920
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng15
Cắt bóng8
Phá bóng115
Tranh chấp106
Thắng tranh chấp67
Không chiến thắng41
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi10
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Levadiakos
-
Free player
-
Panathinaikos
-
CSKA Moscow
-
Bristol City
-
Juventus
-
Cesena
-
Juventus
-
Spezia
-
Spezia
-
Juventus U19
-
Juventus Primavera
-
Fram Reykjavik
-
Fram Reykjavik
-
Juventus U19
-
Juventus Primavera
-
Fram Reykjavik
-
Fram Reykjavik
3
Europa League participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020
1
Greek cup winner
2024
1
Champions League participant
2018-2019
1
Russian Super Cup winner
2018-2019
1
World Cup participant
2018
1
Euro participant
2016
1
Coppa Italia Primavera winner
2012-2013
1
Viareggio
2011-2012
