Honoka Hayashi
#6

Honoka Hayashi

Everton FC Women English FA Women's Super League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 19/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.57 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 60K
28
Tuổi
1.57 m
Chiều cao
50 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 48 Sút 77 Chuyền 63 Rê bóng 95 Phòng ngự 56 Thể lực 65 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,324Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • West Ham United Women 2022 - Nay
  • Cerezo Osaka Sakai 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHonoka Hayashi
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh19/05/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Everton FC Women08/09/2022
  • Giá trị thị trường60K

Thành tích nổi bật

2
EAFF E-1 Football Championship Women winner
2022, 2019
1
AFC Women's Asian Cup winner
2026
1
SheBelieves Cup runner-up
2023
1
FIFA U20 Women's World Cup winner
2018
Trận đấu20
Đá chính16
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,324
Sút10
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền507
Chuyền chính xác429
Chuyền quyết định7
Rê bóng6
Rê bóng thành công4
Tắc bóng18
Cắt bóng16
Phá bóng31
Tranh chấp76
Thắng tranh chấp35
Không chiến thắng2
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • West Ham United Women
    09/2022 → Hiện tại
  • Cerezo Osaka Sakai
    01/2021 → 09/2022
2
EAFF E-1 Football Championship Women winner
2022, 2019
1
AFC Women's Asian Cup winner
2026
1
SheBelieves Cup runner-up
2023
1
FIFA U20 Women's World Cup winner
2018